TanroDictionary Sổ từ

outsoar

/ˌɑʊtˈsɔr/

Anh
0

outsoar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bay vượt qua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bay vượt qua.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird can outsoar the hills easily.