TanroDictionary Sổ từ

outstretch

/ˌɑʊtˈstrɛtʃ/

Anh
0

outstretch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng; Kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng.động từEN-VI Dict
  2. Kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She outstretched her arms to welcome him.

  2. The road outstretched far beyond the hill.