TanroDictionary Sổ từ

outwitted

/aʊtwˈɪtɪd/

Anh
0

outwitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của outwit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của outwitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He outwitted the thief easily.