/aʊtwˈɪtɪŋ/
outwitting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân từ hiện tại của outwit.
She is outwitting her opponent.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm