TanroDictionary Sổ từ

ovalbumen

/ˈəʊvəlˌbaʊmən/

Anh
0

ovalbumen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lòng trắng trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lòng trắng trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The recipe needs ovalbumen and sugar.