TanroDictionary Sổ từ

ovariotomy

/oʊˌvɛriˈɑːtəmi/

Anh
0

ovariotomy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thủ thuật cắt buồng trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thủ thuật cắt buồng trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ovariotomy was useful in class.