TanroDictionary Sổ từ

overclouded

/ˌoʊvɜːˈklɑʊdɪd/

Anh
0

overclouded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của overcloud.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của overcloudđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Rain overclouded the hills by evening.