TanroDictionary Sổ từ

overcrust

/ˈəʊvəˌkrʌst/

Anh
0

overcrust là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phủ kín, đóng kín (vảy... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phủ kín, đóng kín (vảy... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Ice can overcrust the road after midnight.