TanroDictionary Sổ từ

overflowing

/ˌoʊvɜːˈfloʊin/

Anh Thông dụng
0

overflowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của overflow; Tràn đầy, chan chứa; Sự tràn đầy, sự chan chứa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của overflowđộng từEN-VI Dict
  2. Tràn đầy, chan chứa.tính từEN-VI Dict
  3. Sự tràn đầy, sự chan chứa.danh từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của overflowđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. Water was overflowing from the full sink.

  2. The overflowing basket held too many books.

  3. The cup was full to overflowing with water.

  4. full to overflowing

    đầy tràn, đầy ắp