TanroDictionary Sổ từ

overfunding

/ˈoʊvɜːrˌfəndɪŋ/

Anh
0

overfunding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vay quá mức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vay quá mức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Overfunding left the project with unused money.