TanroDictionary Sổ từ

overgilt

/ˈəʊvəˌdʒɪlt/

Anh
0

overgilt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạ vàng, thiếp vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạ vàng, thiếp vàng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artist overgilt the small box.