TanroDictionary Sổ từ

overheated

/ˌəʊvəˈhiːtɪd/

Anh
0

overheated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của overheat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của overheatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The laptop overheated after hours of use.