TanroDictionary Sổ từ

overjoyed

/ˌəʊvəˈdʒɔɪd/

Anh Thông dụng
0

overjoyed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vui mừng khôn xiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui mừng khôn xiết.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We were overjoyed by the good news.