TanroDictionary Sổ từ

oversewn

/ˈəʊvəswen/

Anh
0

oversewn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: May nối vắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. May nối vắt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The seam was oversewn with neat stitches.