TanroDictionary Sổ từ

overstuff

/ˈoʊvɜːˌstəf/

Anh
0

overstuff là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhét quá đầy (va li... ); Bọc thật dày (ghế... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhét quá đầy (va li... ).động từEN-VI Dict
  2. Bọc thật dày (ghế... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She overstuffed the suitcase with books.

  2. The chair was overstuffed and very soft.