TanroDictionary Sổ từ

oversupplied

/ˌoʊvɜːrsəˈplaɪd/

Anh
0

oversupplied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của oversupply.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của oversupplyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The factory oversupplied shops last month.