TanroDictionary Sổ từ

overwatched

/ˈəʊvəˌwɑːtʃt/

Anh
0

overwatched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiệt sức vì thức lâu quá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiệt sức vì thức lâu quá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. After the night shift, he felt overwatched.