TanroDictionary Sổ từ

ovi-

/ˈəʊviː-/

Anh
0

ovi- là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem ov-.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ov-ZEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry ovi- points to ov-.