TanroDictionary Sổ từ

oviduct

/ˈəʊvɪdʌkt/

Anh
0

oviduct là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vòi trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòi trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The egg moved through the oviduct.