/əʊvɪˈpærɪti/
oviparity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đẻ trứng.
The bird's ovipariti begins in warm weather.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm