TanroDictionary Sổ từ

oviparity

/əʊvɪˈpærɪti/

Anh
0

oviparity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đẻ trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đẻ trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird's ovipariti begins in warm weather.