TanroDictionary Sổ từ

ovisac

/ˌəʊviːˈæst/

Anh
0

ovisac là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Túi trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spider carried its eggs in an ovisac.