TanroDictionary Sổ từ

ovogonium

/ˌəʊvəʊˈɡəʊnəvəmi/

Anh
0

ovogonium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ổ noãn; nguyên bào trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ổ noãn; nguyên bào trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ovogonium began to divide.