/ˌəʊvəʊˈɡəʊnəvəmi/
ovogonium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ổ noãn; nguyên bào trứng.
The ovogonium began to divide.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm