/ˌəʊvəʊveɪtəˈlen/
ovovitellin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất lòng đỏ trứng.
The egg yolk contains ovovitellin.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm