TanroDictionary Sổ từ

ovovitellin

/ˌəʊvəʊveɪtəˈlen/

Anh
0

ovovitellin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất lòng đỏ trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất lòng đỏ trứng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The egg yolk contains ovovitellin.