TanroDictionary Sổ từ

ovulatory

/ˈɑːvjələˌtɔri/

Anh
0

ovulatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự rụng trứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự rụng trứng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ovulatory cycle changes each month.