/ˈɑːksəˌleɪt/
oxalate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Oxalat.
The doctor checked the oxalate in his urine.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm