TanroDictionary Sổ từ

oxidant

/ˈɒksɪdənt/

Anh
0

oxidant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất oxy hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất oxy hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An oxidant can help the paint dry faster.