TanroDictionary Sổ từ

oxymoron

/ˌɒksɪˈmɔːrɒn/

Anh
0

oxymoron là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép nghịch hợp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép nghịch hợp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The phrase is an oxymoron.