TanroDictionary Sổ từ

oxysalt

/ˈɑːksəsət/

Anh
0

oxysalt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Muối có oxy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Muối có oxy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This oxysalt reacts quickly with water.