TanroDictionary Sổ từ

oysterling

/ˈɔɪstəlɪŋ/

Anh
0

oysterling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con hàu, trai, sò nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con hàu, trai, sò nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tiny oysterling hid among the rocks.