TanroDictionary Sổ từ

paired

/ˈpɛrd/

Anh
0

paired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành cặp, thành đôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành cặp, thành đôi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The socks were paired on the shelf.