TanroDictionary Sổ từ

pajamas

/pəˈdʒæməz/

Anh Thông dụng
0

pajamas là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Pijama, quần áo ngủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pijama, quần áo ngủ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My pajamas are soft and warm.