/ˌpæləˈdʒɔːlədʒi/
palaeogeology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cổ địa chất học.
She works in palaeogeology and field study.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm