Nghĩa tiếng Việt
- Lânh địa sứ quân.danh từEN-VI Dict
- Màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học Đơ-ham).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The palatinate was ruled by a local lord.
-
She wore a palatinate scarf with her uniform.