TanroDictionary Sổ từ

palatoquadrate

/ˌpæləˈtɑːkwɪtɪd/

Anh
0

palatoquadrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc vòm miệng-xương vuông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc vòm miệng-xương vuông.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish had a palatoquadrate joint in its skull.