TanroDictionary Sổ từ

palmatifid

/ˌpælməˈdetiːɪz/

Anh
0

palmatifid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xẻ chân vịt nông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xẻ chân vịt nông.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The palmatifid option was chosen.