TanroDictionary Sổ từ

palstave

/ˈpɔːlˌsteɪv/

Anh
0

palstave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dao động, dao đá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dao động, dao đá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He found a palstave in the old box.