TanroDictionary Sổ từ

pandered

/pˈændəd/

Anh
0

pandered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pander.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của panderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He pandered to the crowd with jokes.