TanroDictionary Sổ từ

paper-boat

/ˈpeɪpɜːˈboʊt/

Anh
0

paper-boat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chiếc thuyền giấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chiếc thuyền giấy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He folded a paper-boat for the stream.