TanroDictionary Sổ từ

par value

/pɑː(r)/

Anh
0

par value là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giá trị danh nghĩa, giá trị phiếm bản, mệnh giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giá trị danh nghĩa, giá trị phiếm bản, mệnh giá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The par value appeared in the report.