TanroDictionary Sổ từ

parker

/ˈpɑːrkɜː/

Anh
0

parker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem park.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem parkdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry parker points to park.