TanroDictionary Sổ từ

parking-ticket

/ˈpɑːrkinˈtɪkət/

Anh
0

parking-ticket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phiếu phạt đỗ xe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phiếu phạt đỗ xe.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She found a parking-ticket on her windshield.