TanroDictionary Sổ từ

paroccipital

/ˌperəˈkɪpətəl/

Anh
0

paroccipital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc mấu chẩm bên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc mấu chẩm bên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The paroccipital bone was easy to see.