TanroDictionary Sổ từ

paroquet

/pəˈɑːkwət/

Anh
0

paroquet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vẹt đuôi dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẹt đuôi dài.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small paroquet chirped near the window.