TanroDictionary Sổ từ

parrot-fish

/ˈpɛrətˈfɪʃ/

Anh
0

parrot-fish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá vẹt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá vẹt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A parrot-fish swam past the coral reef.