Nghĩa tiếng Việt
- Đặc biệt hoá, đặc thù hoá.động từEN-VI Dict
- Liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The teacher asked her to particularise the facts.
-
Please particularise your answer with dates.