TanroDictionary Sổ từ

patr-

/ˈpætə-/

Anh
0

patr- là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cha.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cha.ZEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is a true patr- iot who loves his country.

  2. patriot

    người yêu nước