Nghĩa tiếng Việt
- chú ý đến, để ý tớicụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- watch or listen carefully to; take notice ofcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- …に注意を払うcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Pay attention to the details.
Hãy chú ý đến chi tiết.