Nghĩa tiếng Việt
- Người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The peacekeeper watched the border calmly.
/ˈpiːskiːpə(r)/
peacekeeper là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc.
The peacekeeper watched the border calmly.