/ˈpedɪɡriː/
pedigreed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nòi, thuộc nòi tốt.
They bought a pedigreed puppy.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm