TanroDictionary Sổ từ

pediluvium

/ˌpedəˈlɪvəmi/

Anh
0

pediluvium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự ngâm chân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ngâm chân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A warm pediluvium soothed her feet.